translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bộ giao thông vận tải" (2件)
Bộ giao thông vận tải
play
日本語 交通運輸省
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
交通運輸省は新しい橋を建設する。
マイ単語
bộ giao thông vận tải
play
日本語 交通運輸省
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bộ giao thông vận tải" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bộ giao thông vận tải" (1件)
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
交通運輸省は新しい橋を建設する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)